Máy ảnh Canon EOS R6 Mark II | Chính hãng

41,290,000₫
Full VAT - Bảo hành chính hãng tại VN

1900.5555.12

0901.5555.12 | 0901.866.767

Canon EOS R6 Mark II luôn được nhắc đến như một trong những sản phẩm được yêu thích nhất trong số các máy ảnh mirrorless full-frame của Canon. Với cảm biến CMOS 24.2MP mới, tốc độ chụp liên tiếp lên đến 40 fps, hệ thống lấy nét Dual Pixel CMOS AF II cải tiến, đây là phiên bản cải tiến tuyệt vời của EOS R6 và mang tới trải nghiệm đặc sắc. Hãy cùng theo dõi các thông tin chi tiết để hiểu rõ hơn về camera.

 

 

Đặc tính nổi bật cần biết của Canon EOS R6 Mark II

Ngay sau đây chúng tôi sẽ đem tới cho mọi người những đặc tính quan trọng của Canon EOS R6 Mark II để giúp các bạn hiểu thêm về sản phẩm đình đám này, cụ thể như sau:

Thiết kế và chất liệu    

Canon EOS R6 Mark II giữ form factor gần giống EOS R6 với kích thước 138 x 98 x 88 mm và trọng lượng 670g (bao gồm pin và thẻ), nhẹ hơn một chút so với phiên bản trước đó là 680g. Khả năng chống bụi và chống ẩm được duy trì, phù hợp cho chụp ngoài trời trong điều kiện mưa nhỏ hoặc môi trường bụi, dù không đạt mức chống thời tiết khắc nghiệt như EOS R3 nhưng nhìn chung vẫn ổn định.

Canon R6 II đã thực hiện thay đổi với hệ thống nút bấm khi nút nguồn được chuyển từ bên trái sang bên phải (gần nút chụp), thay bằng công tắc chế độ ảnh/video, giúp chuyển đổi nhanh giữa chụp ảnh và quay video. Không thể không nhắc tới hot shoe đa chức năng giúp hỗ trợ kết nối trực tiếp với phụ kiện âm thanh mà không cần cáp 3.5mm, tăng chất lượng âm thanh khi quay video.

Thiết kế Canon EOS R6 Mark II cho thấy nhiều sự cải tiến

Thiết kế Canon EOS R6 Mark II cho thấy nhiều sự cải tiến

Hiệu năng đỉnh của Canon EOS R6 Mark II

Canon EOS R6 Mark II có hệ thống Dual Pixel CMOS AF II của EOS R6 Mark II được cải tiến đáng kể, thừa hưởng công nghệ từ EOS R3 siêu tiến tiến. Với 1,053 vùng lấy nét phủ 100% khung hình và khả năng nhận diện chủ thể bằng AI, máy mang lại hiệu suất lấy nét hàng đầu phân khúc. Khả năng bám nét mắt  của máy gần như hoàn hảo, ngay cả khi chủ thể di chuyển nhanh hoặc quay mặt đi. 

Về quay video, Canon EOS R6 Mark II cho ra sản phẩm với độ phân giải full HD 180p (tăng từ 120p của EOS R6) hỗ trợ slow-motion mượt mà, lý tưởng cho các cảnh hành động. Không còn giới hạn 29:59 phút như EOS R6, R6 Mark II có thể quay Full HD đến 6 giờ và 4K 60p đến 50 phút mà không lo quá nhiệt, nhờ cải tiến hệ thống tản nhiệt vô cùng hữu ích. 

Hiệu năng của máy ghi nhận sự cải tiến vượt bậc

Hiệu năng của máy ghi nhận sự cải tiến vượt bậc

Chất lượng hình ảnh đỉnh cao của Canon EOS R6 Mark II

Cảm biến 24.2MP của Canon EOS R6 Mark II tạo ra hình ảnh sắc nét với độ chi tiết cao, đặc biệt khi sử dụng ống kính RF chất lượng như RF 50mm F1.2L hoặc RF 24-70mm F2.8L. Thiết bị này tái hiện màu sắc theo phong cách Canon – ấm áp, sống động, với độ bão hòa cân bằng, đặc biệt phù hợp cho chụp chân dung và phong cảnh, rất được ưa chuộng bởi những người yêu thích hãng này.

Canon EOS R6 Mark II với 24.2MP thì không quá nổi bật cho crop mạnh như EOS R5, nhưng đủ linh hoạt cho các nhu cầu thông thường như chỉnh khung ảnh hoặc cắt một phần nhỏ. Ở ISO 12800, nhiễu hạt bắt đầu xuất hiện nhưng được kiểm soát tốt nhờ DIGIC X, không bị ảnh hưởng đến chi tiết ảnh, phù hợp cho chụp đêm, sự kiện trong nhà, hoặc thiên văn (khi kết hợp ống kính khẩu lớn như RF 35mm F1.8).

Máy có thể chụp dễ dàng trong ánh sáng yếu

Máy có thể chụp dễ dàng trong ánh sáng yếu

Giá cả

Canon EOS R6 Mark II chắc chắn là một trong những sự lựa chọn tuyệt vời nhất dành cho những nhiếp ảnh gia mới và đang tìm kiếm sản phẩm có chất lượng ổn trong phân khúc vì giá thành hợp lý. Ra mắt với với giá khoảng $1,999-$2,499, dòng máy được coi là EOS R3 thu nhỏ này sẽ khiến các bạn bất ngờ về chất lượng vượt xa kỳ vọng của mình.

Dòng camera có chất lượng vượt xa mong đợi

Dòng camera có chất lượng vượt xa mong đợi

Kết luận

Trên đây là toàn bộ những thông tin liên quan tới Canon EOS R6 Mark II mà chúng tôi đã tổng hợp để mang tới cho bạn. Đây chắc chắn là một trong những dòng sản phẩm đáng trải nghiệm khi có chất lượng siêu ổn áp mà giá thành lại vừa phải, không quá khó tiếp cận. Nếu mọi người đang tìm kiếm trợ thủ đắc lực trên con đường sáng tạo thì đừng bỏ qua dòng camera này.

Thông số kỹ thuật

Imaging
Lens Mount Canon RF
Sensor Resolution Actual: 25.6 Megapixel
Effective: 24.2 Megapixel (6000 x 4000)
Sensor Type 35.9 x 23.9 mm (Full-Frame) CMOS
Crop Factor 1.5x
Image Stabilization Sensor-Shift, 5-Axis
Built-In ND Filter None
Capture Type Stills & Video
Exposure Control
Shutter Type Electronic Shutter, Mechanical Focal Plane Shutter
Shutter Speed Mechanical Shutter
1/8000 to 30 Seconds
Electronic Shutter
1/16000 to 30 Seconds
Bulb/Time Mode Bulb Mode
ISO Sensitivity 100 to 102,400 in Manual, Auto Mode (Extended: 50 to 204,800)
Metering Method Center-Weighted Average, Evaluative, Partial, Spot
Exposure Modes Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority
Exposure Compensation -3 to +3 EV (1/3, 1/2 EV Steps)
Metering Range -3 to 20 EV
White Balance Presets: Auto, Cloudy, Color Temperature, Custom, Daylight, Flash, Fluorescent (White), Shade, Tungsten
Continuous Shooting Mechanical Shutter
Up to 12 fps at 24 MP for up to 1000 Frames (JPEG) / 110 Frames (Raw)
Electronic Shutter
Up to 40 fps at 24 MP for up to 190 Frames (JPEG) / 75 Frames (Raw)
Interval Recording Yes
Self-Timer 2/10-Second Delay
Still Image Capture
Aspect Ratio 1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Image File Format C-RAW, HEIF, JPEG
Bit Depth 14-Bit
Video Capture
Internal Recording Modes H.264/H.265/MPEG-4 4:2:2 10-Bit
UHD 4K (3840 x 2160) at 23.98/25/29.97/50/59.94 fps [60 to 340 Mb/s] 1920 x 1080 at 23.98/25/29.97/50/59.94/100/119.88/150/179.82 fps [12 to 270 Mb/s]
External Recording Modes Raw via HDMI
6144 x 4032 up to 59.94 fps
Gamma Curve Canon Log 3, HDR-PQ
Recording Limit None
IP Streaming Yes
Built-In Microphone Type Stereo
Audio Recording LPCM Audio
AAC Audio
Interface
Media/Memory Card Slot Dual Slot: SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
Video I/O 1 x Micro-HDMI Output
Audio I/O 1 x 1/8″ / 3.5 mm TRS Stereo Microphone Output on Camera Body
1 x 1/8″ / 3.5 mm TRS Stereo Headphone Input on Camera Body
Power I/O 1 x USB-C Input
Other I/O 1 x USB-C (USB 3.2 / 3.1 Gen 2) Data/Tether Input/Output (Shared with Power Input)
Wireless 2.4 / 5 GHz Wi-Fi 5 (802.11ac) Control
Bluetooth
Global Positioning (GPS, GLONASS, etc.) None
Monitor
Size 3.0″
Resolution 1,620,000 Dot
Display Type Articulating Touchscreen LCD
Viewfinder
Type Built-In Electronic (OLED)
Size 0.5″
Resolution 3,690,000 Dot
Eye Point 23 mm
Coverage 100%
Magnification Approx. 0.76x
Diopter Adjustment -4 to +2
Focus
Focus Type Auto and Manual Focus
Focus Mode Continuous-Servo AF, Manual Focus, Single-Servo AF
Autofocus Points Photo, Video
Contrast Detection, Phase Detection: 1053
Autofocus Sensitivity -6.5 to +21 EV
Flash
Built-In Flash No
Maximum Sync Speed 1/250 Second
Flash Compensation -3 to +3 EV (1/3, 1/2 EV Steps)
Dedicated Flash System eTTL
External Flash Connection Intelligent Hot Shoe
General
Battery Type 1 x LP-E6NH Rechargeable Lithium-Ion, 7.2 VDC, 2130 mAh (Approx. 760 Shots)
Tripod Mounting Thread 1 x 1/4″-20 Female (Bottom)
Dimensions (W x H x D) 5.4 x 3.9 x 3.5″ / 138.4 x 98.4 x 88.4 mm
Weight 1.3 lb / 588 g (With Battery, Recording Media)
 
TRONG HỘP CÓ GÌ?
HỎI ĐÁP NHANH
VIDEOS

Scroll To Top

Báo giá
Liên hệ