DJI Matrice 4T Plus Combo
1900.5555.12
0901.5555.12 | 0901.866.767
DJI Matrice 4T Plus Combo: Nền Tảng Bay Đa Cảm Biến Thông Minh Dẫn Đầu Doanh Nghiệp

1. Tổng Quan và Tính Năng Nổi Bật
DJI Matrice 4T Plus là đỉnh cao của công nghệ drone cấp doanh nghiệp, được mệnh danh là "Drone Nhiệt Thông Minh Flagship" của DJI. Nó không chỉ là một thiết bị bay mà là một hệ thống trinh sát và thu thập dữ liệu đa nhiệm, tích hợp các công nghệ tiên tiến nhất:
Hệ thống Cảm biến Tứ hợp – Tầm nhìn Toàn diện: Matrice 4T Plus trang bị đồng thời bốn camera chức năng: Camera Góc Rộng bao quát, Camera Tele Trung bình sắc nét, Camera Tele Siêu Phân giải chi tiết và Camera Nhiệt mạnh mẽ với độ phân giải 640x512. Sự kết hợp này mang lại khả năng phân tích và quan sát toàn diện, từ vi mô đến vĩ mô.
Máy đo Laser Đo lường Cực xa (1800m): Với Máy đo khoảng cách Laser tích hợp, drone cung cấp khả năng đo lường chính xác tuyệt đối theo thời gian thực với phạm vi lên đến 1800m. Công cụ này không chỉ hỗ trợ đánh dấu mục tiêu mà còn là chìa khóa để tính toán diện tích nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp (ví dụ: đám cháy).

Trí tuệ Nhân tạo (AI) Nhận diện Mục tiêu: Matrice 4T Plus được trang bị AI tích hợp, có khả năng tự động phát hiện và theo dõi phương tiện, tàu thuyền hoặc đối tượng khác một cách thông minh, giúp tăng tốc đáng kể các nhiệm vụ tuần tra và tìm kiếm cứu nạn.
Khả năng Chinh phục Bóng đêm: Hệ thống Tầm nhìn Đêm được nâng cấp mạnh mẽ với chế độ Tầm nhìn Đêm Full-Color và Đèn phụ trợ NIR (Cận hồng ngoại) chiếu sáng 100m. Thiết bị đảm bảo tầm nhìn rõ ràng và chi tiết ngay cả trong điều kiện đêm tối hoàn toàn, mở rộng phạm vi hoạt động 24/7.
Thiết kế Bền bỉ – Chống chịu Mọi Thử thách: Được chế tạo với độ bền cấp doanh nghiệp, Matrice 4T Plus có khả năng chịu được gió lớn và mưa nhẹ, khẳng định độ tin cậy và sự sẵn sàng triển khai trong mọi điều kiện môi trường khắc nghiệt.
2. Tiềm Năng Ẩn Trong Khảo Sát và Lập Bản Đồ
Mặc dù Matrice 4T Plus là "bậc thầy" về ứng dụng nhiệt, nó vẫn thừa hưởng nền tảng chính xác cao của dòng Matrice 4 Series, đảm bảo khả năng lập bản đồ chi tiết và tốc độ cho mọi chuyên gia trắc địa:
Định vị GNSS Siêu Chính xác: Trang bị mô-đun RTK tích hợp cùng hệ thống Định vị và Dẫn đường GNSS+Vision Fusion, Matrice 4T Plus đảm bảo dữ liệu tọa độ được xác định với độ chính xác tuyệt đối. Đây là nền tảng cốt lõi cho các dự án lập bản đồ yêu cầu độ chi tiết cao nhất.
Chụp ảnh Đa hướng – Tăng Tốc Độ Thu thập Dữ liệu: Hỗ trợ chụp ảnh xiên 5 hướng mới (đặc trưng của dòng M4 Series), tính năng này giúp Matrice 4T Plus tăng gấp đôi hiệu quả thu thập dữ liệu trong một chuyến bay, tiết kiệm thời gian đáng kể tại hiện trường.
Lập Mô Hình 3D Chuyên nghiệp: Kết hợp giữa khả năng chụp ảnh chất lượng cao và định vị chính xác, drone tạo nền tảng vững chắc cho việc tái tạo Mô hình 3D chi tiết khi làm việc với các phần mềm chuyên dụng.

3. An Toàn Đảm Bảo và Truyền Tải Dữ liệu Vô Song
Matrice 4T Plus được xây dựng để vận hành trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, với các tính năng an toàn và kết nối tiên tiến:
Hệ thống Truyền Video O4 Enterprise – Kết Nối Siêu Phóng Xa: Thiết lập tiêu chuẩn công nghiệp mới với phạm vi truyền tải mở rộng lên đến 25 km. Với băng thông tải xuống cực nhanh 20MB/s, bạn sẽ luôn nhận được hình ảnh trực tiếp sắc nét, ổn định và không độ trễ, ngay cả khi hoạt động ở khoảng cách cực xa.
An Toàn Cất/Hạ Cánh Thông minh: Nhờ công nghệ Định vị Fusion, drone có thể cất cánh nhanh chóng chỉ trong 15 giây. Quan trọng hơn, nó đảm bảo khả năng Quay về nhà An toàn (RTH) đáng tin cậy ngay cả khi mất tín hiệu GNSS, bảo vệ tài sản của bạn trong mọi tình huống khẩn cấp.
Dẫn Đường và Lập Kế Hoạch Tự động: Sử dụng điều khiển từ xa DJI RC Plus 2 Enterprise, hệ thống có thể tải bản đồ địa hình và tự động lập kế hoạch đường bay để né tránh vật cản một cách chủ động, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi bay đêm hoặc ở khu vực núi non hiểm trở.
4. Ứng Dụng Đa Ngành – Công Cụ Thay Đổi Cuộc Chơi
Matrice 4T Plus là một siêu công cụ linh hoạt, mang lại lợi thế quyết định cho các chuyên gia:
Tìm kiếm và Cứu nạn (SAR) & Ứng phó Khẩn cấp: Camera nhiệt 640x512 và AI nhận diện mục tiêu biến drone thành con mắt thứ ba đắc lực, giúp định vị nạn nhân nhanh chóng và chính xác, xuyên qua khói, sương mù hoặc màn đêm.
Kiểm tra Công nghiệp và Bảo trì Điện lực: Camera Tele Trung bình có khả năng phát hiện lỗi nhỏ (như ốc vít lỏng) từ khoảng cách an toàn và đọc dữ liệu tại các trạm biến áp, giúp tối ưu hóa quy trình bảo trì, giảm thiểu rủi ro cho nhân viên.
An toàn Công cộng & Tuần tra: Khả năng bay đêm vượt trội và công nghệ theo dõi thông minh giúp giám sát các khu vực lớn và cung cấp dữ liệu tức thì cho lực lượng phản ứng nhanh.
Giám sát Tài nguyên & Nông nghiệp: Dữ liệu nhiệt và hình ảnh chất lượng cao hỗ trợ giám sát sức khỏe môi trường, theo dõi động vật hoang dã và quản lý mùa màng chính xác.
Kết luận
DJI Matrice 4T Plus Combo là một nền tảng bay tối tân, không thể thiếu trong kho công cụ của mọi doanh nghiệp. Thiết bị này mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ cảm biến nhiệt mạnh mẽ, độ chính xác định vị tuyệt đối và độ tin cậy vượt trội. Đầu tư vào Matrice 4T Plus là nâng cao hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho mọi nhiệm vụ thương mại và công nghiệp quan trọng.
Aircraft
| Trọng lượng cất cánh (có cánh quạt) | 1219gr* * Trọng lượng tiêu chuẩn của máy bay (bao gồm pin, cánh quạt và thẻ nhớ microSD). Trọng lượng sản phẩm thực tế có thể thay đổi do sự khác biệt về vật liệu lô hàng và các yếu tố bên ngoài. |
| Trọng lượng cất cánh (với cánh quạt ít tiếng ồn) | 1229gr* * Trọng lượng tiêu chuẩn của máy bay (bao gồm pin, cánh quạt và thẻ nhớ microSD). Trọng lượng sản phẩm thực tế có thể thay đổi do sự khác biệt về vật liệu lô hàng và các yếu tố bên ngoài. |
| Trọng lượng cất cánh tối đa | Cánh quạt tiêu chuẩn: 1420gr Cánh quạt ít tiếng ồn: 1430gr |
| Kích thước | Khi gấp lại: 260,6×113,7×138,4 mm (D x R x C) Khi mở ra: 307,0×387,5×149,5 mm (D x R x C) Kích thước tối đa không bao gồm cánh quạt. |
| Tải trọng tối đa | 200gr |
| Kích thước cánh quạt | 10.8 in |
| Chiều dài cơ sở chéo | 438.8 mm |
| Tốc độ lên tối đa | 10 m/s |
| Tốc độ lên cao tối đa với phụ kiện | 6 m/s |
| Tốc độ hạ cánh tối đa | 8 m/s |
| Tốc độ hạ cánh tối đa với phụ kiện | 6 m/s |
| Tốc độ ngang tối đa (ở mực nước biển, không có gió) | 21 m/s 21 m/s khi bay về phía trước, 18 m/giây khi bay về phía sau, 19 m/giây khi bay sang ngang* *Không nhanh hơn 19 m/giây với chế độ Thể thao tại các khu vực EU. |
| Độ cao tối đa | 6000m |
| Độ cao hoạt động tối đa với tải trọng | 4000m |
| Thời gian bay tối đa (không có gió) | 49 phút (cánh quạt tiêu chuẩn) 46 phút (cánh quạt ít tiếng ồn) Được đo với máy bay bay ở tốc độ khoảng 9 m/s không tải trong môi trường không có gió cho đến khi mức pin đạt 0%. Dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo. Thời gian sử dụng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ bay, phụ kiện và môi trường. Vui lòng chú ý đến lời nhắc trong ứng dụng. |
| Thời gian lơ lửng tối đa (không có gió) | 42 phút (cánh quạt tiêu chuẩn) 39 phút (cánh quạt ít tiếng ồn) Được đo bằng cách máy bay lơ lửng trong môi trường không có gió ở mực nước biển, từ mức pin 100% đến 0%. |
| Khoảng cách bay tối đa (không có gió) | 35 km (cánh quạt tiêu chuẩn) 32 km (cánh quạt ít tiếng ồn) Được đo khi máy bay bay với tốc độ khoảng 14 m/s không tải trong môi trường không có gió cho đến khi mức pin đạt 0%. Dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo. Thời gian sử dụng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ bay, phụ kiện và môi trường. Vui lòng chú ý đến các lời nhắc trong ứng dụng. |
| Sức cản tốc độ gió tối đa | 12 m/s* * Sức cản tốc độ gió tối đa khi cất cánh và hạ cánh. |
| Góc nghiêng tối đa | 35° |
| Nhiệt độ hoạt động | -10℃ to 40℃ (14°F to 104°F) |
| GNSS | GPS + Galileo + BeiDou + GLONASS* * GLONASS chỉ được hỗ trợ khi mô-đun RTK được bật. |
| Phạm vi chính xác khi lơ lửng (không có gió hoặc có gió) | ±0.1 m (with Vision System); ±0.5 m (with GNSS); ±0.1 m (with RTK) |
| Độ chính xác RTK GNSS | RTK Fix: 1 cm + 1 ppm (horizontal), 1.5 cm + 1 ppm (vertical) |
| Bộ nhớ trong | N/A |
| Ports | Giao diện E-Port × 1: Hỗ trợ các phụ kiện chính hãng và thiết bị PSDK của bên thứ ba (không hỗ trợ hoán đổi nóng). Giao diện E-Port Lite × 1: hỗ trợ kết nối USB với phần mềm điều chỉnh DJI và một số thiết bị PSDK của bên thứ ba. Phải lắp đặt phụ kiện hoặc mô-đun mở rộng trước khi bật nguồn. |
| Mô hình cánh quạt | 1157F (cánh quạt tiêu chuẩn) 1154F (cánh quạt ít tiếng ồn) |
| Đèn hiệu | Được xây dựng vào máy bay |
Camera
| Cảm biến hình ảnh | DJI Matrice 4T Wide: 1/1.3-inch CMOS, Effective Pixels: 48 MP Medium Tele Camera: 1/1.3-inch CMOS, Effective Pixels: 48 MP Telephoto: 1/1.5-inch CMOS, Effective Pixels: 48 MP DJI Matrice 4E Wide: 4/3-inch CMOS Effective Pixels: 20 MP Medium Tele Camera: 1/1.3-inch CMOS, Effective Pixels: 48 MP Telephoto: 1/1.5-inch CMOS, Effective Pixels: 48 MP |
| Lens | DJI Matrice 4T FOV: 82° Equivalent Focal Length: 24 mm Aperture: f/1.7 Focus: 1 m to ∞ DJI Matrice 4E FOV: 84° Equivalent Focal Length: 24 mm Aperture: f/2.8-f/11 Focus: 1 m to ∞ Medium Tele Camera FOV: 35° Equivalent Focal Length: 70 mm Aperture: f/2.8 Focus: 3 m to ∞ Tele camera FOV: 15° Equivalent Focal Length: 168 mm Aperture: f/2.8 Focus: 3 m to ∞ |
| Phạm vi ISO | Normal Mode: ISO 100 to ISO 25600 Night Scene Mode: Matrice 4T: Wide Camera: ISO 100 to ISO 409600 Midum Tele Camera: ISO 100 to ISO 409600 Tele Camera: ISO 100 to ISO 819200 Matrice 4E: Wide Camera: ISO 100 to ISO 204800 Midum Tele Camera: ISO 100 to ISO 409600 Tele Camera: ISO 100 to ISO 409600 |
| Tốc độ màn trập | DJI Matrice 4T 2-1/8000 s DJI Matrice 4E Wide: Electronic Shutter: 2-1/8000 s Mechanical Shutter: 2-1/2000 s Medium Telephoto: 2-1/8000 s Telephoto: 2-1/8000 s |
| Kích thước ảnh tối đa | DJI Matrice 4T Wide: 8064 × 6048 Medium Telephoto: 8064 × 6048 Telephoto: 8192 × 6144 DJI Matrice 4E Wide: 5280 × 3956 Medium Telephoto: 8064 × 6048 Telephoto: 8192 × 6144 |
| Khoảng cách ảnh tối thiểu | DJI Matrice 4T: 0.7 s DJI Matrice 4E: 0.5 s |
| Chế độ chụp ảnh tĩnh | DJI Matrice 4T: Wide: Single: 12 MP/48 MP Interval: 12 MP/48 MP JPEG:0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s Smart Shooting:12MP Panorama: 12 MP (raw image);100 MP (stitched image) Medium Tele Camera: Single: 12 MP and 48 MP Interval: 12 MP/48 MP JPEG:0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s Smart Shooting: 12MP Telephoto: Single: 12 MP and 48 MP Interval: 12 MP/48 MP JPEG:0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s Smart Shooting:12MP DJI Matrice 4E: Single: 20 MP Interval: 20 MP JPEG:0.5/0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s JPEG + RAW:2/3/5/7/10/15/20/30/60 s Smart Shooting: 20 MP Panorama: 20 MP (raw image);100 MP (stitched image) Medium Tele Camera: Single: 12 MP and 48 MP Interval: 12 MP/48 MP JPEG: 0.5/0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s Smart Shooting:12 MP Telephoto: Single: 12 MP and 48 MP Interval: 12 MP/48 MP JPEG: 0.5/0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s Smart Shooting: 12 MP |
| Bộ giải mã video và độ phân giải | Video Coding Format: H.264/H.265 Coding Strategy: CBR, VBR Resolution: 4K: 3840 × 2160@30fps FHD: 1920 × 1080@30fps |
| Tốc độ bit video tối đa | H.264: 60Mbps H.265: 40Mbps |
| Hệ thống tập tin được hỗ trợ | exFAT |
| Định dạng ảnh | DJI Matrice 4T: JPEG DJI Matrice 4E: Wide: JPEG/DNG (RAW) Medium Tele Camera: JPEG Telephoto: JPEG |
| Định dạng video | MP4 (MPEG-4 AVC/H.264) |
| Thu phóng kỹ thuật số | Telephoto: 16x (112x hybrid zoom) |
NIR Auxiliary Light
| Chiếu sáng hồng ngoại | DJI Matrice 4T: FOV: 5.7°±0.3° |
Laser Module
| Đo khoảng cách bằng tia laser | Phạm vi đo: 1800 m (1 Hz) @ mục tiêu phản xạ 20%* Phạm vi tới xiên (Khoảng cách xiên 1:5): 600 m (1 Hz) Vùng mù: 1 m Độ chính xác đo khoảng cách: 1-3 m: Sai số hệ thống <0,3 m, Sai số ngẫu nhiên <0,1 mét @1σ Khoảng cách khác: ±(0,2+0,0015D) (D là khoảng cách đo tính bằng mét) * Hiệu suất có thể giảm sút trong điều kiện mưa hoặc sương mù |
Infrared Thermal Camera
| Máy ảnh nhiệt | DJI Matrice 4T: uncooled vanadium oxide (VOx) KHÔNG để ống kính camera hồng ngoại tiếp xúc với các nguồn năng lượng mạnh như mặt trời, dung nham hoặc tia laser. Nếu không, cảm biến camera có thể bị cháy và dẫn đến hư hỏng vĩnh viễn. |
| Resolution | DJI Matrice 4T: 640 × 512 |
| Khoảng cách điểm ảnh | DJI Matrice 4T: 12 μm |
| Tốc độ khung hình | DJI Matrice 4T: 30 Hz |
| Lens | DJI Matrice 4T DFOV: 45°±0.3° DJI Matrice 4T equivalent focal length: 53 mm DJI Matrice 4T Aperture: f/1.0 DJI Matrice 4T Focus: 5 m to ∞ |
| Sensitivity | DJI Matrice 4T: ≤50mk@F1.0 |
| Phương pháp đo nhiệt độ | DJI Matrice 4T: Spot Meter, Area Measurement |
| Phạm vi đo nhiệt độ | DJI Matrice 4T: High Gain Mode: -20℃ to 150℃ (-4°F to 302°F) () Low Gain Mode: 0℃ to 550℃ (32°F to 1022°F) |
| Bảng màu | DJI Matrice 4T: White Hot/Black Hot/Tint/Iron Red/Hot Iron/Arctic/Medical/Fulgurite/Rainbow 1/Rainbow 2 |
| Định dạng ảnh | DJI Matrice 4T: JPEG (8bit)、 R-JPEG (16bit) |
| Video Resolution | DJI Matrice 4T: 1280 × 1024@30fps (Super Resolution enabled, Night Mode not activated) Other conditions: 640 × 512@30fps |
| Tốc độ bit video | DJI Matrice 4T: 6.5Mbps (H.264 640 × 512@30fps) 5Mbps (H.265 640 × 512@30fps) 12Mbps (H.264 1280 × 1024@30fps) 8Mbps (H.265 1280 × 1024@30fps) |
| Định dạng Video | DJI Matrice 4T:MP4 |
| Chế độ chụp ảnh tĩnh | DJI Matrice 4T: Single: 1280 × 1024/640 × 512 Interval: 1280 × 1024/640 × 512 JPEG: 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s |
| Photo Resolution | DJI Matrice 4T: Infrared: 1280 × 1024 (Super Resolution on) 640 × 512 (Super Resolution off) |
| Thu phóng kỹ thuật số | DJI Matrice 4T: 28x |
| Infrared Wavelength | DJI Matrice 4T: 8um to 14um |
| Độ chính xác đo nhiệt độ hồng ngoại | DJI Matrice 4T: High Gain: ±2℃ or ±2%, whichever is greater DJI Matrice 4T: Low Gain: ±5℃ or ±3%, whichever is greater |
Gimbal
| Hệ thống ổn định | DJI Matrice 4T:3-axis (tilt, roll, pan) DJI Matrice 4E:3-axis (tilt, roll, pan) |
| Phạm vi cơ học | DJI Matrice 4T Gimbal Mechanical Limits: Tilt: -140° to 113° Roll: -52° to 52° Pan: -65° to 65° Soft Limits: Tilt: -90° to 35° Roll: -47° to 47° Pan: -60° to 60° DJI Matrice 4E Gimbal Mechanical Limits: Tilt: -140° to 50° Roll: -52° to 52° Pan: -65° to 65° Soft Limits: Tilt: -90° to 35° Roll: -47° to 47° Pan: -60° to 60° |
| Phạm vi xoay có thể kiểm soát | DJI Matrice 4T DJI Matrice 4T Pan: -90° to 35° Pan: Not controllable DJI Matrice 4E Tilt: -90° to 35° Pan: Not controllable |
| Tốc độ điều khiển tối đa (nghiêng) | 100°/s |
| Phạm vi rung động góc | ±0.007° |
| Trục Yaw | Không thể điều khiển bằng tay Chương trình giao diện MSDK có thể điều khiển được. |
| Xếp hạng bảo vệ chống xâm nhập | Không có mức độ bảo vệ tiêu chuẩn |
| Nhiệt độ hoạt động | Standard: -10°C to 40°C (14°F to 104°F) |
Sensing
| Loại cảm biến | Hệ thống quan sát hai mắt đa hướng, bổ sung thêm cảm biến hồng ngoại 3D ở phía dưới máy bay. |
| Phía trước | Phạm vi đo hai mắt: 0,4-22,5 m Phạm vi đo: 0,4-200 m Tốc độ tránh chướng ngại vật: Tốc độ bay ≤21 m/s FOV: 90° (ngang), 135° (dọc) |
| Lùi lại | Phạm vi đo: 0,4-22,5 m Phạm vi đo: 0,4-200 m Tốc độ tránh chướng ngại vật: Tốc độ bay ≤21 m/giây Trường nhìn (FOV) -90° (ngang), 135° (dọc) |
| Bên hông | Phạm vi đo: 0,5-32 m Phạm vi đo: 0,5-200 m Tốc độ tránh chướng ngại vật: Tốc độ bay ≤21 m/s FOV: 90° (ngang), 90° (dọc) |
| Xuống dưới | Phạm vi đo: 0,3-18,8 m Tốc độ tránh chướng ngại vật: Tốc độ bay ≤10 m/s Góc nhìn phía trước và phía sau là 160° và 160° sang phải và trái. |
| Môi trường hoạt động | Tiến, lùi, trái, phải và lên trên: Kết cấu bề mặt tinh tế, ánh sáng đầy đủ. Hướng xuống: Mặt đất có kết cấu phong phú và điều kiện ánh sáng đầy đủ*, với bề mặt phản xạ khuếch tán và độ phản xạ lớn hơn 20% (chẳng hạn như tường, cây cối, người, v.v.). * Điều kiện ánh sáng đầy đủ nghĩa là độ rọi không thấp hơn độ rọi của cảnh thành phố về đêm. |
Video Transmission
| Hệ thống truyền video | O4 Enterprise |
| Chất lượng xem trực tiếp | Bộ điều khiển từ xa: 1080p/30fps |
| Tần số hoạt động | 2.400-2.4835 GHz 2.400-2.4835 GHz 5.725-5.850 GHz 5.150-5.250 GHz (CE) Tần suất hoạt động được phép khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực. Vui lòng tham khảo luật pháp và quy định địa phương để biết thêm thông tin. |
| Công suất máy phát (EIRP) | 2.4 GHz: ≤33 dBm (FCC), ≤20 dBm (CE/SRRC/MIC) 5.8 GHz: <33 dBm (FCC), <30 dB (SRRC) , <14 dBm (CE) 5.15-5.25: < 23 dBm (FCC/CE) |
| Khoảng cách truyền tối đa (không bị cản trở, không bị nhiễu) | 25 km (FCC) 12 km (CE) 12 km (SRRC) 12 km (MIC) |
| Khoảng cách truyền tối đa (có nhiễu) | Nhiễu mạnh - Trung tâm thành phố (khoảng 1,5-5 km) Nhiễu trung bình - Khu vực ngoại ô (khoảng 5-15 km) Nhiễu nhỏ: Ngoại ô/Bờ biển (khoảng 15-25 km) |
| Tốc độ tải xuống tối đa | 20 MB/s |
| Độ trễ (tùy thuộc vào điều kiện môi trường và thiết bị di động) | 130 ms |
| Ăng-ten | 8 antennas, 2T4R |
| Khác | Ngăn chứa Dongle di động |
Memory Card
| Thẻ SD được hỗ trợ | Yêu cầu phải có U3/Class10/V30 trở lên hoặc sử dụng thẻ nhớ từ danh sách khuyến nghị. |
| Thẻ nhớ microSD được đề xuất | Lexar 1066x 64GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar 1066x 128GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar 1066x 256GB U3 A2 V30 microSDXC Lexar 1066x 512GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston Canvas GO! Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston Canvas GO! Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston Canvas GO! Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC Kingston Canvas GO! Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC |
Intelligent Flight Battery
| Dung tích | 6741 mAh |
| Điện áp tiêu chuẩn | 14.76 V |
| Điện áp sạc tối đa | 17.0 V |
| Cell Type | Li-ion 4S |
| Năng lượng | 99.5 Wh |
| Cân nặng | 401 gr |
| Nhiệt độ sạc lại | 5°C to 40°C (41°F to 104°F) |
| Tỷ lệ xả | 4C |
| Công suất sạc tối đa | 1.8C |
| Hỗ trợ sạc ở nhiệt độ thấp | Không được hỗ trợ |
| Số chu kỳ | 200 |
Power Adapter (100W)
| Đầu vào | 100-240 V (AC), 50-60 Hz, 2.5 A |
| Đầu ra | Tối đa 100 W (tổng cộng) |
| Công suất định mức | 100 W |
Charging Hub
| Đầu vào | USB-C:5-20 V, max 5 A |
| Đầu ra | 11,2 V đến 17 V |
| Công suất định mức | 100 W |
| Loại sạc lại | Sạc 4 pin theo trình tự Chế độ tiêu chuẩn (100% SOC) và Chế độ chờ (90% SOC) |
| Pin tương thích | Pin thông minh DJI Matrice 4E/T Series |
| Nhiệt độ sạc | 5° to 40° C (41°F to 104°F) |
- DJI Matrice 4T x 1
- DJI Matrice 4 Series Battery x 1
- DJI RC Plus 2 Enterprise x 1
- DJI 100W USB-C Power Adapter x 1
- DJI Matrice 4 Series Charging Hub x 1
- microSD Card x 1
- DJI Matrice 4T Gimbal Protector x 1
- DJI Cellular Dongle 2 Pry Bar x 1
- DJI Matrice 4 Series Propellers x 3
- 100W Power Adaptor AC Cable x 1
- USB-C to USB-C Data Cable x 1
- USB-A to USB-C Data Cable x 1
- DJI Matrice 4 Series Storage Case x 1
- DJI Matrice 4 Series Storage Case Shoulder Strap x 1

Dòng DJI Matrice 4 có bao nhiêu phiên bản? Sự khác biệt giữa chúng là gì?
Dòng DJI Matrice 4 bao gồm hai phiên bản - DJI Matrice 4T và DJI Matrice 4E.
DJI Matrice 4T được trang bị camera góc rộng CMOS 48MP 1/1.3 inch, camera tele tầm trung CMOS 48MP 1/1.3 inch, camera tele CMOS 48MP 1/1.5 inch, camera ảnh nhiệt, đèn phụ trợ NIR và mô-đun đo khoảng cách bằng laser. Thiết bị có khả năng nhận diện ảnh nhiệt và khả năng chụp đêm mạnh mẽ.
DJI Matrice 4E được trang bị camera góc rộng CMOS 20MP 4/3 inch, camera tele tầm trung CMOS 48MP 1/1.3 inch, camera tele CMOS 48MP 1/1.5 inch và mô-đun đo khoảng cách bằng laser, mang lại khả năng chụp ảnh mạnh mẽ.
DJI Matrice 4 Series có chống nước không?
Không. Tránh tiếp xúc với nước trong quá trình sử dụng vì có thể làm hỏng thiết bị. Nếu trời mưa trong chuyến bay, hãy quay lại và hạ cánh càng sớm càng tốt, và đợi cho đến khi máy bay khô hoàn toàn cả bên trong lẫn bên ngoài trước khi sử dụng lại.
Làm thế nào để kích hoạt DJI Matrice 4?
Khi sử dụng DJI RC Plus 2 Enterprise Edition lần đầu tiên, hãy kết nối Internet qua Wi-Fi hoặc điểm phát sóng trên điện thoại thông minh, sau đó làm theo hướng dẫn trên bộ điều khiển từ xa để kích hoạt thiết bị. Sau khi kích hoạt DJI RC Plus 2 Enterprise Edition, hãy sử dụng ứng dụng DJI Pilot 2 để kết nối bộ điều khiển từ xa với máy bay DJI Matrice 4 Series và làm theo hướng dẫn trên giao diện ứng dụng DJI Pilot 2 để kích hoạt máy bay.
DJI Matrice 4 Series hỗ trợ những bộ điều khiển từ xa nào?
DJI Matrice 4 Series hỗ trợ hai bộ điều khiển từ xa: DJI RC Plus 2 Enterprise Edition và DJI RC Plus 2 Enterprise Enhanced Edition. Trong đó, DJI RC Plus 2 Enterprise Edition là bộ điều khiển từ xa tiêu chuẩn cho DJI Matrice 4 Series, trong khi DJI RC Plus 2 Enterprise Enhanced Edition cần được mua riêng.
Làm thế nào để sạc pin DJI Matrice 4 Series?
Pin DJI Matrice 4 Series chỉ có thể được sạc bằng Hub sạc pin DJI Matrice 4 Series.
Những phụ kiện nào của DJI Matrice 4 Series và DJI Mavic 3 Enterprise Series có thể hoán đổi cho nhau?
Không.